Phép dịch "plot" thành Tiếng Việt

âm mưu, cốt truyện, mưu là các bản dịch hàng đầu của "plot" thành Tiếng Việt.

plot verb noun ngữ pháp

The general course of a story including significant events that determine its course or significant patterns of events. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • âm mưu

    Noun; Verbal noun

    You stole my only daughter, you plot to have Joffrey killed.

    Cậu tước đi con gái duy nhất của ta, cậu âm mưu làm cho Joffrey bị giết.

  • cốt truyện

    noun

    Fears also have plots. They have beginnings and middles and ends.

    Nổ sợ cũng có cốt truyện. Chúng có khở đầu, phần thân, và kết thúc.

  • mưu

    noun

    You stole my only daughter, you plot to have Joffrey killed.

    Cậu tước đi con gái duy nhất của ta, cậu âm mưu làm cho Joffrey bị giết.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • biểu đồ
    • bày mưu
    • mảnh đất nhỏ
    • vẽ sơ đồ
    • đồ thị
    • bố cục
    • kế
    • kế hoạch
    • mưu kế
    • mưu mô
    • vẽ
    • khoảnh
    • dựng đồ án
    • kế hoạch chơi
    • miếng đất
    • mưu tính
    • mưu đồ
    • sơ đồ
    • tình tiết
    • vẽ biểu đồ
    • vẽ đồ thị
    • đồ án
    • mảnh đất
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Plot
+ Thêm

"Plot" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Plot trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "plot"

Các cụm từ tương tự như "plot" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "plot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch