Phép dịch "to plot" thành Tiếng Việt

mưu đồ, âm mưu là các bản dịch hàng đầu của "to plot" thành Tiếng Việt.

to plot
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mưu đồ

    verb
  • âm mưu

    verb

    They use the Internet not to plot bombing attacks

    Họ dùng Internet không phải để âm mưu đánh bom

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to plot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "to plot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch