Phép dịch "plate" thành Tiếng Việt

đĩa, dĩa, biển là các bản dịch hàng đầu của "plate" thành Tiếng Việt.

plate verb noun ngữ pháp

A dish from which food is served or eaten. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đĩa

    noun

    Who broke the plate?

    Ai làm vỡ cái đĩa?

  • dĩa

    noun

    flat dish [..]

    When the offering plate was circulated, I wasn’t sure what to do.

    Khi cái dĩa quyên tiền được chuyền đi thì tôi không biết chắc phải làm gì.

  • biển

    noun

    There's no view of the license plate, how are we gonna prove this?

    Không nhìn thấy biển số thì làm sao chứng minh được đây?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mạ
    • tấm
    • bản
    • tấm kính ảnh
    • cái đĩa
    • bảng
    • bát chữ
    • bản khắc kẽm
    • bản đồ khắc kẽm
    • bọc kim loại
    • bọc sắt
    • cúp bạc
    • cúp vàng
    • khuôn in
    • lợi giả
    • sắp chữ thành bát
    • thanh ngang
    • tranh khắc kẽm
    • tấm kẽm chụp ảnh
    • tấm phiếu
    • đòn ngang
    • đĩa thu tiền quyên
    • đĩa thức ăn
    • đường ray
    • Mảng
    • bàn
    • danh từ giống cái
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Plate proper

The River Plate.

+ Thêm

"Plate" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Plate trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "plate"

Các cụm từ tương tự như "plate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "plate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch