Phép dịch "nickel-plate" thành Tiếng Việt

mạ niken, mạ ních ken là các bản dịch hàng đầu của "nickel-plate" thành Tiếng Việt.

nickel-plate
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mạ niken

  • mạ ních ken

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nickel-plate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nickel-plate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nickel-plate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch