Phép dịch "plasticizer" thành Tiếng Việt

chất làm dẻo, chất làm mềm dẻo, Chất hóa dẻo là các bản dịch hàng đầu của "plasticizer" thành Tiếng Việt.

plasticizer noun ngữ pháp

Any of various substances added to a material (such as plastic or concrete) in order to make it more pliable. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chất làm dẻo

  • chất làm mềm dẻo

  • Chất hóa dẻo

    chemical additive

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plasticizer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "plasticizer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "plasticizer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch