Phép dịch "planchet" thành Tiếng Việt

mảnh kim loại tròn là bản dịch của "planchet" thành Tiếng Việt.

planchet noun ngữ pháp

A flat disk ot metal used as a blank for stamping a coin [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mảnh kim loại tròn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " planchet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "planchet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch