Phép dịch "plane" thành Tiếng Việt
máy bay, mặt phẳng, bào là các bản dịch hàng đầu của "plane" thành Tiếng Việt.
(geometry) A flat surface extending infinitely in all directions (e.g. horizontal or vertical plane). [..]
-
máy bay
nounairplane [..]
I don't want to go by plane, if I can help it.
Tôi không muốn đi bằng máy bay, nếu tôi có thể.
-
mặt phẳng
nounmath: flat surface extending infinitely in all directions [..]
In addition , Earth will not cross a galactic plane in the year 2012 .
Ngoài ra , Trái đất sẽ không đi qua mặt phẳng thiên hà vào năm 2012 .
-
bào
verb nounto smooth with a plane
Justine was asleep on a plane and unable to explain herself,
Justine đang ngủ trên máy bay và không thể tự bào chữa được,
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phẳng
- trình độ
- bằng
- mức
- mặt
- bằng phẳng
- cái bào
- tàu bay
- cây
- tiêu huyền
- phi cơ
- cánh máy bay
- cây tiêu huyền
- làm bằng phẳng
- mặt bằng
- mặt phẳng // phẳng
- mặt tinh thể
- san bằng
- đường chính
- diện
- bào tay
- bình diện
- máy bào
- phương diện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plane " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Plane" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Plane trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "plane"
Các cụm từ tương tự như "plane" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
máy bay chiến đấu
-
Mặt phẳng phức
-
máy bay phản lực
-
Máy bay bụi rậm
-
Máy bay quân sự
-
máy bay chiến đấu
-
bào
-
phi pháo