Phép dịch "pituitous" thành Tiếng Việt

như đờm dãi, tiết ra chất nhầy, đầy đờm dâi là các bản dịch hàng đầu của "pituitous" thành Tiếng Việt.

pituitous adjective ngữ pháp

Consisting of, or resembling, pituite or mucus.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • như đờm dãi

  • tiết ra chất nhầy

  • đầy đờm dâi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pituitous " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pituitous" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch