Phép dịch "pivot" thành Tiếng Việt
trục, chốt, trụ là các bản dịch hàng đầu của "pivot" thành Tiếng Việt.
A thing on which something turns; specifically a metal pointed pin or short shaft in machinery, such as the end of an axle or spindle. [..]
-
trục
verb nounThe fields'circular shape derives from the pipes that irrigate them around a central pivot.
Những cánh đồng hình tròn bắt nguồn từ những đường ống tưới nước quanh một trục ở giữa.
-
chốt
But you know the object is just a pivot.
Nhưng bạn biết không, đối tượng không chỉ là then chốt.
-
trụ
That's his new pivot point?
Đó là trụ sở mới của ông sao?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngõng
- xoay quanh
- xoay quanh chốt
- xoay quanh ngõng
- xoay quanh trụ
- điểm mấu chốt
- điểm then chốt
- đóng chốt vào
- đóng ngõng vào
- đóng vào trụ
- đặt lên chốt
- đặt lên ngõng
- đặt lên trụ
- trục đứng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pivot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Pivot" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pivot trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "pivot" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
năm bản lề
-
chốt · chủ chốt · làm chốt · làm ngõng · làm trụ · lõi · mấu chốt · quan trọng · then chốt · trung tâm