Phép dịch "pitiful" thành Tiếng Việt
không đáng kể, nhỏ mọn, thương hại là các bản dịch hàng đầu của "pitiful" thành Tiếng Việt.
pitiful
adjective
ngữ pháp
(now rare) Feeling pity; merciful. [..]
-
không đáng kể
-
nhỏ mọn
-
thương hại
verbNo, I think that they might've finally taken pity on me.
Không, tôi nghĩ cuối cùng họ cũng thương hại tôi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thương tâm
- thương xót
- thảm thương
- đáng khinh
- đáng thương hại
- đầy lòng trắc ẩn
- nhỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pitiful " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pitiful
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Pitiful" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pitiful trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "pitiful" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chán nhỉ · chán thế · hoài của · tiếc quá
-
cảm thương · thương hại
-
lòng thương hại · lòng thương xót · lòng trắc ẩn · tình trạng đáng khinh
-
lòng thương · lòng thương hại · lòng thương xót · lòng trắc ẩn · ngậm ngùi · thương hại · thương xót · tiếc · điều đáng thương hại · điều đáng tiếc
-
tủi thân
-
thảm hại
-
bất nhẫn · thương hại · thương xót · đáng thương hại · động lòng trắc ẩn
-
sự tự thương mình
Thêm ví dụ
Thêm