Phép dịch "pitiable" thành Tiếng Việt
đáng thương, đáng khinh, đáng thương hại là các bản dịch hàng đầu của "pitiable" thành Tiếng Việt.
pitiable
adjective
ngữ pháp
That which deserves, evokes or can be given pity, pitiful. [..]
-
đáng thương
They are often viewed as odd, shortsighted, and pitiable.
Họ thường bị xem là kỳ quặc, thiển cận và đáng thương hại.
-
đáng khinh
-
đáng thương hại
They are often viewed as odd, shortsighted, and pitiable.
Họ thường bị xem là kỳ quặc, thiển cận và đáng thương hại.
-
đáng thương xót
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pitiable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pitiable
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Pitiable" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pitiable trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "pitiable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tình trạng đáng khinh · tình trạng đáng thương
Thêm ví dụ
Thêm