Phép dịch "pinkness" thành Tiếng Việt

màu hồng là bản dịch của "pinkness" thành Tiếng Việt.

pinkness noun ngữ pháp

The condition of being pink [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • màu hồng

    I love his pink little cheeks, his munchkin energy.

    Tôi thích đôi má nhỏ màu hồng, thích năng lượng của anh ấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pinkness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pinkness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Chi Cẩm chướng · Pink
  • Dianthus ferrugineus
  • Carpodacus rodochroa
  • Hồng · cà hồi lưng gù · cá đục dài · cây cẩm chướng · có màu hồng · cẩm chướng · ghe buồm · hoa cẩm chướng · hơi đỏ · hỏn · hồng · hồng hào · khuynh tả · loại hoàn hảo · loại tốt nhất · màu hồng · người săn cáo · nổ lốp đốp · thuốc màu vàng nhạt · thân cộng · trang hoàng · trang trí · tình trạng hoàn hảo · tình trạng tốt nhất · đâm nhẹ
  • ửng hồng
  • bệnh đau mắt đ
  • Nesoenas mayeri
  • Hypargos margaritatus
Thêm

Bản dịch "pinkness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch