Phép dịch "Pink" thành Tiếng Việt

Chi Cẩm chướng, Pink, hồng là các bản dịch hàng đầu của "Pink" thành Tiếng Việt.

Pink noun proper ngữ pháp

An operative of the Pinkerton National Detective Agency. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Chi Cẩm chướng

  • Pink

    Pink (singer)

    But what if I wanted to sound like the whole of Pink Floyd?

    Nhưng nếu như tôi muốn cả ban nhạc Pink Floyd?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pink " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pink adjective verb noun ngữ pháp

A colour between red and white; pale red. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hồng

    adjective noun

    pale red colour

    You really must try and drink more from the green bottle and less from the pink.

    Người phải uống nhiều chai xanh lá và bớt uống chai hồng đi ạ.

  • màu hồng

    adjective

    colored/coloured between red and white [..]

    I love his pink little cheeks, his munchkin energy.

    Tôi thích đôi má nhỏ màu hồng, thích năng lượng của anh ấy.

  • hồng hào

    adjective

    You're just a pink little man who is far too slow on the draw.

    Ngươi chỉ là 1 tên nhỏ con hồng hào kẻ rút kiếm quá chậm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trang trí
    • hỏn
    • cà hồi lưng gù
    • cá đục dài
    • cây cẩm chướng
    • có màu hồng
    • cẩm chướng
    • ghe buồm
    • hoa cẩm chướng
    • hơi đỏ
    • khuynh tả
    • loại hoàn hảo
    • loại tốt nhất
    • người săn cáo
    • nổ lốp đốp
    • thuốc màu vàng nhạt
    • thân cộng
    • trang hoàng
    • tình trạng hoàn hảo
    • tình trạng tốt nhất
    • đâm nhẹ
    • Hồng

Hình ảnh có "Pink"

Các cụm từ tương tự như "Pink" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Pink" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch