Phép dịch "ping" thành Tiếng Việt
bay vèo, tiếng vèo, ping là các bản dịch hàng đầu của "ping" thành Tiếng Việt.
ping
verb
noun
ngữ pháp
A high-pitched, short and somewhat sharp sound. [..]
-
bay vèo
-
tiếng vèo
-
ping
Can't there be ping - pong where we only give?
Quan trọng là giao ping Pong ở chỗ nào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ping " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ping
noun
a river in western Thailand; a major tributary of the Chao Phraya
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Ping" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ping trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
PING
+
Thêm bản dịch
Thêm
"PING" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PING trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "ping" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bóng bàn · vợt bóng bàn
-
Kim Bình Mai
-
Quan Bình
-
kim bình mai
-
Lí Bình
-
Đổng Bình
-
bóng bàn
-
Sông Ping
Thêm ví dụ
Thêm