Phép dịch "pineapple" thành Tiếng Việt

dứa, thơm, khóm là các bản dịch hàng đầu của "pineapple" thành Tiếng Việt.

pineapple noun ngữ pháp

A tropical plant native to South America, having thirty or more long, spined and pointed leaves surrounding a thick stem. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dứa

    noun

    fruit [..]

    You guys want me to get you some pineapple juice?

    Các anh muốn em lấy cho anh một ít nước ép dứa không?

  • thơm

    noun

    fruit [..]

    Oh, yeah, and a Patrón pineapple for my son.

    À còn nữưa và 1 ly thơm Patrón cho con tôi.

  • khóm

    noun

    fruit

    By the way, thank you for the pineapple.

    Nhưng, cám ơn món mứt khóm của con nhé.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quả dứa
    • cây dứa
    • cây thơm
    • lựu đạn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pineapple " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pineapple
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Chi Dứa

Hình ảnh có "pineapple"

Thêm

Bản dịch "pineapple" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch