Phép dịch "physicist" thành Tiếng Việt
nhà vật lý, nhà duy vật, nhà vật lý học là các bản dịch hàng đầu của "physicist" thành Tiếng Việt.
physicist
noun
ngữ pháp
A person whose occupation specializes in the science of physics, especially at a professional level. [..]
-
nhà vật lý
nounscientist who does research in physics
Well, particle physicists are nothing if not ambitious.
Chà các nhà vật lý hạt không là gì nếu không tham vọng.
-
nhà duy vật
-
nhà vật lý học
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " physicist " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "physicist"
Thêm ví dụ
Thêm