Phép dịch "physicism" thành Tiếng Việt

chủ nghĩa duy vật, thuyết duy vật là các bản dịch hàng đầu của "physicism" thành Tiếng Việt.

physicism noun ngữ pháp

The tendency of the mind toward, or its preoccupation with, physical phenomena; materialism in philosophy and religion.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chủ nghĩa duy vật

  • thuyết duy vật

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " physicism " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "physicism" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "physicism" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch