Phép dịch "phut" thành Tiếng Việt

tan vỡ, thất bại, tiếng vèo vèo là các bản dịch hàng đầu của "phut" thành Tiếng Việt.

phut verb interjection ngữ pháp

A sound resembling the release of a blast of steam or exhaust. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tan vỡ

  • thất bại

  • tiếng vèo vèo

  • tiếng xì

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "phut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch