Phép dịch "phylactery" thành Tiếng Việt
bùa, hộp kính là các bản dịch hàng đầu của "phylactery" thành Tiếng Việt.
phylactery
noun
ngữ pháp
(Judaism) Either of the two small leather cases, containing biblical scrolls, worn by Jewish men at morning prayer; the tefilla. [..]
-
bùa
noun -
hộp kính
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phylactery " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "phylactery"
Thêm ví dụ
Thêm