Phép dịch "phonogram" thành Tiếng Việt

dấu ghi âm, tín hiệu ngữ âm, ảnh ghi âm là các bản dịch hàng đầu của "phonogram" thành Tiếng Việt.

phonogram noun ngữ pháp

(linguistics) A group of letters which share the same letter combination associated with a sound, such as rhyming words. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dấu ghi âm

  • tín hiệu ngữ âm

  • ảnh ghi âm

  • Chữ tượng thanh

    grapheme which represents a phoneme or combination of phonemes

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phonogram " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "phonogram" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch