Phép dịch "phonate" thành Tiếng Việt

phát âm là bản dịch của "phonate" thành Tiếng Việt.

phonate verb ngữ pháp

To make sounds with the voice. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phát âm

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phonate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "phonate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "phonate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch