Phép dịch "Phoenix" thành Tiếng Việt

Phượng Hoàng, Phoenix, Phoenix Force là các bản dịch hàng đầu của "Phoenix" thành Tiếng Việt.

Phoenix proper noun

(mythology) A mythical firebird; especially the sacred one from ancient Egyptian mythology [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Phượng Hoàng

    Phượng Hoàng (chòm sao)

    And if you're not just anybody, you must know what Phoenix refers to.

    Và nếu anh không là một kẻ vô danh, anh phải biết Phượng Hoàng nói về cái gì.

  • Phoenix

    Phoenix (tàu vũ trụ) [..]

    He's gonna try something like Phoenix six years ago.

    Anh ta sẽ làm như vụ Phoenix sáu năm trước.

  • Phoenix Force

    Phoenix (comics)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Phoenix " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

phoenix noun ngữ pháp

(mythology) A mythological bird, said to be the only one of its kind, which lives for 500 years and then dies by burning to ashes on a pyre of its own making, ignited by the sun. It then arises anew from the ashes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chim phượng hoàng

    noun

    Behind the phoenix, the background is mostly white,

    Phía sau chim phượng hoàng, nền hầu như chỉ 1 màu trắng,

  • phượng hoàng

    It so happens that the phoenix whose tail feather resides in your wand, gave another feather.

    Ngẫu nhiên làm sao con phượng hoàng đã cho cái lông... cũng đã cho một chiếc lông khác.

  • phụng

    noun

    I am Princess Phoenix!

    Ta là Phi Phụng Công chúa đây!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người kỳ diệu
    • người mẫu mực
    • vật kỳ diệu
    • vật mẫu mực
    • Phượng hoàng

Hình ảnh có "Phoenix"

Các cụm từ tương tự như "Phoenix" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Phoenix" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch