Phép dịch "philistine" thành Tiếng Việt

phàm, Phi-li-xtin, người tầm thường là các bản dịch hàng đầu của "philistine" thành Tiếng Việt.

philistine adjective noun ngữ pháp

alternative capitalization of Philistine [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phàm

    adjective
  • Phi-li-xtin

  • người tầm thường

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người ít học
    • địch thủ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " philistine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Philistine adjective noun ngữ pháp

A person from ancient Philistia. [..]

+ Thêm

"Philistine" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Philistine trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "philistine" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chủ nghĩa vật chất · tư tưởng tầm thường
Thêm

Bản dịch "philistine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch