Phép dịch "philologist" thành Tiếng Việt

nhà ngữ văn là bản dịch của "philologist" thành Tiếng Việt.

philologist noun ngữ pháp

A person who engages in philology (historical linguistics), especially as a profession; a collector of words and their etymologies. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhà ngữ văn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " philologist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "philologist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch