Phép dịch "philharmonic" thành Tiếng Việt

người thích nhạc, người yêu nhạc, thích nhạc là các bản dịch hàng đầu của "philharmonic" thành Tiếng Việt.

philharmonic adjective noun ngữ pháp

A full-size symphonic orchestra. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người thích nhạc

  • người yêu nhạc

  • thích nhạc

  • yêu nhạc

    I was looking for you at the Philharmonic.

    Hôm nay tôi đã tìm anh ở Hội Yêu nhạc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " philharmonic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "philharmonic"

Thêm

Bản dịch "philharmonic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch