Phép dịch "philately" thành Tiếng Việt
việc sưu tầm tem, việc chơi tem, Tem học là các bản dịch hàng đầu của "philately" thành Tiếng Việt.
philately
noun
ngữ pháp
Stamp collecting. [..]
-
việc sưu tầm tem
-
việc chơi tem
-
Tem học
study of stamps and postal history and other related items
-
tem học
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " philately " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "philately"
Thêm ví dụ
Thêm