Phép dịch "phi" thành Tiếng Việt

phi, Fi là các bản dịch hàng đầu của "phi" thành Tiếng Việt.

phi noun ngữ pháp

The twenty-first letter of the Classical and Modern Greek, the twenty-second letter of Old and Ancient. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phi

    noun Prefix conjunction verb

    And he supposes that phi goes along

    Và ông ta cho rằng phi gắn liền với

  • Fi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Phi
+ Thêm

"Phi" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Phi trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

PHI proper

( sports) Abbreviation of [i]Philadelphia[/i].

+ Thêm

"PHI" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PHI trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "phi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch