Phép dịch "philander" thành Tiếng Việt

tán gái, tán tỉnh là các bản dịch hàng đầu của "philander" thành Tiếng Việt.

philander verb noun ngữ pháp

A lover. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tán gái

  • tán tỉnh

    When you were philandering with impunity, how did that feel?

    Khi cậu được tán tỉnh mà không mất mát gì cảm giác đó như thế nào?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " philander " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "philander"

Thêm

Bản dịch "philander" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch