Phép dịch "phalanges" thành Tiếng Việt
bó nhị liền chỉ, hội đoàn thể, phalanstery là các bản dịch hàng đầu của "phalanges" thành Tiếng Việt.
phalanges
noun
Plural form of phalange. [..]
-
bó nhị liền chỉ
-
hội đoàn thể
-
phalanstery
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đốt
- đội hình falăng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phalanges " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm