Phép dịch "phalange" thành Tiếng Việt

phalanstery, bó nhị liền chỉ, hội đoàn thể là các bản dịch hàng đầu của "phalange" thành Tiếng Việt.

phalange noun ngữ pháp

(anatomy) One of the bones of the finger or toe, also called phalanx. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phalanstery

  • bó nhị liền chỉ

  • hội đoàn thể

  • đội hình falăng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phalange " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Phalange proper

A right-wing Lebanese paramilitary movement based somewhat on the Spanish Falange

+ Thêm

"Phalange" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Phalange trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "phalange"

Các cụm từ tương tự như "phalange" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bó nhị liền chỉ · hội đoàn thể · phalanstery · đốt · đội hình falăng
  • cáo có túi
Thêm

Bản dịch "phalange" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch