Phép dịch "petrolic" thành Tiếng Việt

dầu lửa, dầu xăng là các bản dịch hàng đầu của "petrolic" thành Tiếng Việt.

petrolic adjective ngữ pháp

Of or pertaining to petroleum

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dầu lửa

  • dầu xăng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " petrolic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "petrolic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "petrolic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch