Phép dịch "petrol pump" thành Tiếng Việt
bơm xăng là bản dịch của "petrol pump" thành Tiếng Việt.
petrol pump
noun
ngữ pháp
A filling station. [..]
-
bơm xăng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " petrol pump " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm