Phép dịch "perturbed" thành Tiếng Việt
băn khoăn là bản dịch của "perturbed" thành Tiếng Việt.
perturbed
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of perturb . [..]
-
băn khoăn
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " perturbed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "perturbed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm lo sợ · làm lộn xộn · làm xao xuyến · làm đảo lộn · nhiễu loạn · xáo trộn
-
nhiễu loạn · sự lo sợ · sự làm lo sợ · sự làm xao xuyến · sự làm xôn xao · sự nhiễu loạn · sự xao xuyến · sự xáo trộn · sự xôn xao · sự đảo lộn
-
làm lo sợ · làm lộn xộn · làm xao xuyến · làm đảo lộn · nhiễu loạn · xáo trộn
Thêm ví dụ
Thêm