Phép dịch "Peruvian" thành Tiếng Việt

người Pê-ru, Pê-ru, người pê-ru là các bản dịch hàng đầu của "Peruvian" thành Tiếng Việt.

Peruvian adjective noun ngữ pháp

A person from Peru or of Peruvian descent. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người Pê-ru

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Peruvian " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

peruvian
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Pê-ru

    I mean, I built it out of Peruvian walnut with inlaid zebrawood.

    Tôi làm nó bằng gỗ cây óc chó -ru có hiện cả vân.

  • người pê-ru

Các cụm từ tương tự như "Peruvian" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Peruvian" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch