Phép dịch "pert" thành Tiếng Việt
xấc xược, dạn dĩ, hoạt bát là các bản dịch hàng đầu của "pert" thành Tiếng Việt.
pert
adjective
verb
ngữ pháp
Attractive (of a person); well-formed, shapely (of a part of the body). [from 14th c.] [..]
-
xấc xược
noun -
dạn dĩ
adjective -
hoạt bát
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khoẻ mạnh
- lăng loàn
- nhanh nhẩu
- sỗ sàng
- thiếu lịch sự
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pert " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
PERT
Acronym
(operations) P rogram E valuation and R eview T echnique, a method for diagramming and analyzing the flow of dependent tasks and other events in a project. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"PERT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PERT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "pert" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính sỗ sàng · tính thô lỗ · tính xấc xược
Thêm ví dụ
Thêm