Phép dịch "perseverant" thành Tiếng Việt
bền chí, bền gan, kiên nhẫn là các bản dịch hàng đầu của "perseverant" thành Tiếng Việt.
perseverant
adjective
ngữ pháp
Enduring; persistent. [..]
-
bền chí
Of course, for perseverance to be of any value, we need to have worthwhile goals.
Dĩ nhiên, muốn sự bền chí có giá trị, chúng ta cần có những mục tiêu xứng đáng.
-
bền gan
-
kiên nhẫn
Thus you will need to manifest patience and perseverance in teaching your children.
Do đó, anh chị cần thể hiện sự kiên nhẫn và kiên trì trong việc dạy dỗ con cái.
-
kiên trì
Brigham Young’s life was the very essence of perseverance.
Cuộc sống của Brigham Young là một tấm gương tuyệt luân về sự kiên trì.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " perseverant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "perseverant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kiên trì
-
bền chí · bền gan · kiên nhẫn · kiên trì
-
lòng kiên trì · sự bền chí · sự bền gan · tính kiên nhẫn · tính kiên trì
Thêm ví dụ
Thêm