Phép dịch "perseverance" thành Tiếng Việt

lòng kiên trì, sự bền chí, sự bền gan là các bản dịch hàng đầu của "perseverance" thành Tiếng Việt.

perseverance noun ngữ pháp

continuing in a course of action without regard to discouragement, opposition or previous failure [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lòng kiên trì

    Mark O'Brien teaches us that courage and perseverance overcome obstacles.

    Mark O'Brien đã dạy chúng ta rằng can đảm và lòng kiên trì vượt qua mọi chướng ngại.

  • sự bền chí

    noun

    A third essential aspect of perseverance is consistent action.

    Khía cạnh trọng yếu thứ ba của sự bền chí là phải hành động nhất quán.

  • sự bền gan

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính kiên nhẫn
    • tính kiên trì
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " perseverance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "perseverance" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "perseverance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch