Phép dịch "permute" thành Tiếng Việt
hoán vị, đổi trật tự là các bản dịch hàng đầu của "permute" thành Tiếng Việt.
permute
verb
ngữ pháp
(transitive) to change the order of something [..]
-
hoán vị
verbI've tried every combination, every permutation of every known element.
từng hoán vị của tất cả những nguyên tố.
-
đổi trật tự
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " permute " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "permute" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoán vị chẵn
-
hoán vị tuần hoàn
-
hoán vị
-
tính hoán vị được
-
hoán vị được
-
Hoán vị · hoán vị · pháp hoán vị · sự hoán vị · sự đôi trật tự
-
Ma trận hoán vị
Thêm ví dụ
Thêm