Phép dịch "permutation" thành Tiếng Việt
pháp hoán vị, sự hoán vị, sự đôi trật tự là các bản dịch hàng đầu của "permutation" thành Tiếng Việt.
permutation
noun
ngữ pháp
(mathematics) A one-to-one mapping from a finite set to itself. [..]
-
pháp hoán vị
-
sự hoán vị
-
sự đôi trật tự
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Hoán vị
- hoán vị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " permutation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "permutation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoán vị chẵn
-
hoán vị tuần hoàn
-
hoán vị
-
tính hoán vị được
-
hoán vị được
-
Ma trận hoán vị
-
hoán vị · đổi trật tự
Thêm ví dụ
Thêm