Phép dịch "periwinkle" thành Tiếng Việt
cây dừa cạn, dừa cạn, màu dừa cạn là các bản dịch hàng đầu của "periwinkle" thành Tiếng Việt.
periwinkle
adjective
noun
ngữ pháp
An evergreen plant of genus Vinca with blue or white flowers. [..]
-
cây dừa cạn
noun -
dừa cạn
-
màu dừa cạn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ốc bờ
- Dừa cạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " periwinkle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Periwinkle
-
Chi Dừa cạn châu Âu
Hình ảnh có "periwinkle"
Các cụm từ tương tự như "periwinkle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ốc mỡ
Thêm ví dụ
Thêm