Phép dịch "pentavalent" thành Tiếng Việt
hoá trị năm là bản dịch của "pentavalent" thành Tiếng Việt.
pentavalent
adjective
ngữ pháp
(chemistry) having a valence of 5 [..]
-
hoá trị năm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pentavalent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pentavalent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoá trị năm
Thêm ví dụ
Thêm