Phép dịch "peer" thành Tiếng Việt
người ngang hàng, nhìn kỹ, ngó là các bản dịch hàng đầu của "peer" thành Tiếng Việt.
peer
verb
noun
ngữ pháp
(intransitive) To look with difficulty, or as if searching for something. [..]
-
người ngang hàng
Many a person appears to be humble when dealing with superiors or even peers.
Nhiều người có vẻ khiêm nhường khi cư xử với cấp trên hoặc ngay cả người ngang hàng.
-
nhìn kỹ
-
ngó
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhòm
- bằng
- huân tước
- hé ra
- khanh tướng
- ló ra
- người quý tộc
- người tương đương
- nhìn chăm chú
- nhú ra
- thượng nghị sĩ
- đồng đẳng
- ngang hàng
- ngang quyền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " peer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "peer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mạng ngang quyền
-
nom
-
Bình duyệt · thẩm định của đồng nghiệp · đồng nghiệp thẩm định · đồng nghiệp trong ngành đánh giá
-
đồng trang lứa
-
Mạng ngang hàng
-
toå chöùc chuyeân xem xeùt caùc chöùc vuï hay ñòa vò töông ñöông trong xaõ hoäi
-
áp lực từ bạn bè · áp lực đồng trang lứa
Thêm ví dụ
Thêm