Phép dịch "pee" thành Tiếng Việt
nước tiểu, tiểu, pê là các bản dịch hàng đầu của "pee" thành Tiếng Việt.
pee
verb
noun
ngữ pháp
(euphemism, often childish) urine [..]
-
nước tiểu
urine
I love it when you call my mighty staff a pee stick.
Anh rất thích khi em gọi cây gậy toàn năng của anh là que thử nước tiểu.
-
tiểu
adjective verbto urinate
I need to pee.
Tôi cần đi tiểu.
-
pê
nounname of the letter P, p
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- pờ
- nước đái
- tè
- đái
- đi giải
- sự đi giải
- sự đi tiểu
- sự đi đái
- đi tiểu
- đi đái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pee " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pee"
Các cụm từ tương tự như "pee" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đi đái · đái
-
đi tiểu · đi đái
Thêm ví dụ
Thêm