Phép dịch "pedometer" thành Tiếng Việt

cái đo bước là bản dịch của "pedometer" thành Tiếng Việt.

pedometer noun ngữ pháp

A device, often electronic, that measures the number of steps taken, and thus estimates the distance walked [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái đo bước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pedometer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pedometer"

Thêm

Bản dịch "pedometer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch