Phép dịch "peat" thành Tiếng Việt

than bùn, cô gái, cục than bùn là các bản dịch hàng đầu của "peat" thành Tiếng Việt.

peat noun ngữ pháp

Soil formed of dead but not fully decayed plants found in bog areas [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • than bùn

    noun

    And those are the peat swamp forests on 20 meters of peat,

    Và đó là những khu rừng đầm lầy nằm trên một lớp than bùn dày 20 mét

  • cô gái

    noun
  • cục than bùn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người đẹp
    • tảng than bùn
    • bãi than bùn
    • Than bùn
    • đám người vô sĩ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Peat proper

A surname.

+ Thêm

"Peat" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Peat trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "peat"

Thêm

Bản dịch "peat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch