Phép dịch "peanuts" thành Tiếng Việt
đậu phộng là bản dịch của "peanuts" thành Tiếng Việt.
peanuts
verb
noun
Plural form of peanut. [..]
-
đậu phộng
nounMiles, will you ask a flight attendant for some peanuts?
Miles, anh xin tiếp viên hàng không ít đậu phộng nhé?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " peanuts " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Peanuts
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Peanuts" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Peanuts trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "peanuts" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dầu phọng
-
anh chàng nhãi nhép · cây lạc · củ lạc · hạt lạc · hạt đậu · hạt đậu phộng · lạc · người bé xíu · nhãi nhép · nhỏ nhen · tầm thường · đậu phộng · đậu phụng
-
Xốp Foam
-
Bơ đậu phộng · bơ lạc
-
anh chàng nhãi nhép · cây lạc · củ lạc · hạt lạc · hạt đậu · hạt đậu phộng · lạc · người bé xíu · nhãi nhép · nhỏ nhen · tầm thường · đậu phộng · đậu phụng
Thêm ví dụ
Thêm