Phép dịch "peanut" thành Tiếng Việt

lạc, đậu phộng, anh chàng nhãi nhép là các bản dịch hàng đầu của "peanut" thành Tiếng Việt.

peanut verb noun adjective ngữ pháp

A legume resembling a nut, the fruit of the plant Arachis hypogaea. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lạc

    noun

    A nutlike fruit from the plant Arachis hypogaea that grows on long stems under ground.

    Don't you ever eat anything besides canned soup and peanut butter?

    Anh không ăn cái gì khác ngoài súp đóng hộp và bơ lạc sao hả?

  • đậu phộng

    noun

    a legume resembling a nut

    Miles, will you ask a flight attendant for some peanuts?

    Miles, anh xin tiếp viên hàng không ít đậu phộng nhé?

  • anh chàng nhãi nhép

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cây lạc
    • củ lạc
    • hạt lạc
    • hạt đậu
    • hạt đậu phộng
    • người bé xíu
    • nhãi nhép
    • nhỏ nhen
    • tầm thường
    • đậu phụng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peanut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Peanut
+ Thêm

"Peanut" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Peanut trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "peanut"

Các cụm từ tương tự như "peanut" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "peanut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch