Phép dịch "peaked" thành Tiếng Việt

có lưỡi trai, có đỉnh, có chóp nhọn là các bản dịch hàng đầu của "peaked" thành Tiếng Việt.

peaked adjective verb ngữ pháp

Having a peak or peaks. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có lưỡi trai

  • có đỉnh

    So we didn't have peak fish yet.

    Như thế, sẽ không có đỉnh điểm cá.

  • có chóp nhọn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hom hem
    • héo hon ốm yếu
    • tiều tuỵ
    • xanh xao
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peaked " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "peaked" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đỉnh lũ
  • cao điểm
  • cao điểm · chóp · chỏm · chỏm chóp · cực điểm · dựng ngược · héo hom · lưỡi trai · mỏm · ngọn · ngọn núi · sơn · sơn đỉnh · tiều tuỵ · tột đỉnh · xanh xao · đầu nhọn · đỉnh · đỉnh cao · đỉnh cao nhất · ốm o gầy mòn · 山
  • đỉnh đen
  • Đỉnh Ismail Samani
  • Đỉnh Lenin
  • chim gõ kiến
  • mũ lưỡi trai quân sự
Thêm

Bản dịch "peaked" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch