Phép dịch "pathway" thành Tiếng Việt

đường mòn, đường nhỏ, lộ trình là các bản dịch hàng đầu của "pathway" thành Tiếng Việt.

pathway noun ngữ pháp

A footpath or other path or track [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đường mòn

    noun

    Those stairs led to a short, bushy pathway that brought us to an iron gate.

    Những bậc thềm này dẫn tới con đường mòn ngắn, có nhiều bụi rậm dọc hai bên, dẫn đến cánh cổng sắt.

  • đường nhỏ

    noun

    We often got lost in a maze of twisted pathways through the fields.

    Chúng tôi thường bị lạc trước những con đường nhỏ ngoằn ngèo như một mê cung băng qua cánh đồng.

  • lộ trình

    noun

    And they provide intelligent pathways for teachers to grow in their careers.

    Họ tạo ra các lộ trình sáng suốt để giáo viên phát triển sự nghiệp.

  • con đường

    The pills don't let me see the pathway.

    Những viên thuốc đã cản tôi thấy con đường đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pathway " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pathway" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch