Phép dịch "patience" thành Tiếng Việt

lối đánh bài paxiên, sự kiên nhẫn, Kiên nhẫn là các bản dịch hàng đầu của "patience" thành Tiếng Việt.

patience noun ngữ pháp

The quality of being patient. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lối đánh bài paxiên

  • sự kiên nhẫn

    noun

    Our patience is in much the same condition as yesterday.

    Sự kiên nhẫn của chúng tôi cũng trong tình trạng như hôm qua.

  • Kiên nhẫn

    state of endurance under difficult circumstances [..]

    Our patience is in much the same condition as yesterday.

    Sự kiên nhẫn của chúng tôi cũng trong tình trạng như hôm qua.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhẫn nhục
    • nhẫn nại
    • sự bền chí
    • sự chịu đựng
    • sự nhẫn nại
    • tính kiên nhẫn
    • tính nhẫn nại
    • kiên nhẫn
    • tính kiên trì
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " patience " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Patience proper

A female given name, a virtue name first used by Puritans in the sixteenth century. [..]

+ Thêm

"Patience" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Patience trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "patience"

Thêm

Bản dịch "patience" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch